Duyệt từ
36.434 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
thwart
cản trở, ngăn trở
thy
của ngươi
thyme
cỏ xạ hương
thymus
tuyến ức
thyroid
tuyến giáp
thyself
chính ngươi
tian
món tian (rau củ nướng xếp lớp)
tiara
đồ có hình lưỡi liềm
Tiber
sông Tiber
Tibetan
thuộc Tây Tạng
tibia
xương ống chân
tic
tật máy giật
tick
dấu kiểm
tick a lot of boxes
đáp ứng nhiều tiêu chí
tick all the boxes
đáp ứng mọi yêu cầu
tick over
hoạt động cầm chừng
ticker
trái tim
ticket to ride
tấm vé mở ra cơ hội
tickle
cù lét
tickle pink
To make someone very happy.
tickle someone's funny bone
chọc cười ai đó, làm ai đó buồn cười
tickle someone's pickle
to please or amuse someone, often sexually
tickle the dragon's tail
đùa với lửa
tickle the ear
rót mật vào tai