Duyệt từ
36.434 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
tickled pink
rất vui
ticklish
có máu buồn, dễ nhột
tidal
thuộc thủy triều
tidbit
mẩu tin thú vị
tide
trào lưu, xu hướng
tide over
giúp vượt qua khó khăn
tidewater
vùng đất thấp ven biển
tidings
tin tức
tidy
ngăn nắp, gọn gàng
tie
buộc, cột
tie in
ăn khớp, phù hợp
tie in knots
rối bời
tie in with
ăn khớp với
tie one on
nhậu say
tie oneself in knots
tự làm mình bối rối
tie someone's hands
Limit someone's freedom to act.
tie the knot
kết hôn
tie up
buộc chặt
tie up loose ends
hoàn tất các chi tiết cuối cùng
tiebreaker
hiệp phân định thắng thua, vòng phân thắng bại
tied in knots
rối bời
tier
cấp bậc
tiff
cuộc cãi cọ nhỏ
tiger
người hung dữ, người quyết liệt