Duyệt từ
36.434 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
tight
chặt
tight as dick's hatband
chật ních, vô cùng chật chội
tight lips
kín miệng
tight ship
tổ chức được quản lý chặt chẽ
tight spot
tình thế khó khăn
tight squeeze
chỗ chật hẹp, sự chật chội
tighten
làm chặt
tighten the purse strings
thắt chặt chi tiêu
tighter than dick's hatband
cực kỳ hạn hẹp
tightly
chặt, chặt chẽ
tightness
sự chặt
tightrope
dây thăng bằng
tiki
tượng tiki
tilapia
cá rô phi
tilbury
xe ngựa trần hai chỗ ngồi
tilde
dấu sóng
tile
ngói, gạch lát
till
cày xới
till death do us part
đến khi cái chết chia lìa chúng ta
till next time
hẹn gặp lại lần sau
till we meet again
hẹn gặp lại
tiller
máy xới đất
tilt
nghiêng
tilt at windmills
chống lại kẻ thù tưởng tượng