Duyệt từ
36.434 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
early bird
người hay dậy sớm, người đến sớm
earmark
dành riêng cho một mục đích cụ thể
earn
kiếm (được)
earn one's crust
kiếm sống
earn one's keep
làm việc để trả công ăn ở
earner
người kiếm tiền
earnest
chân thành
earnestly
một cách tha thiết
earnings
tiền kiếm được
earphone
tai nghe
earpiece
tai nghe
earplug
nút bịt tai, nút tai
earring
khuyên tai
ears are burning
nóng tai
earshot
tầm nghe
earth
đất
Earth to someone
Used to call attention to a distracted person.
earthen
làm bằng đất
earthly
trần tục
earthquake
động đất
earthworm
giun đất
earthy
mộc mạc
ease
làm dịu
easel
giá vẽ