Duyệt từ
36.434 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
easement
quyền địa dịch
easier said than done
nói dễ hơn làm
easily
dễ dàng
east
hướng đông
eastbound
đi về hướng đông
Eastbourne
Eastbourne
EastEnders
phim truyền hình EastEnders
easterly
từ hướng đông, (gió) đông
eastern
thuộc về hướng đông
eastside
khu vực phía đông
eastward
về phía đông
easy
dễ dàng
easy does it
từ từ thôi
easy for you to say
nói thì dễ
easy mark
kẻ dễ bị lừa
easy money
tiền dễ kiếm
easy on the eye
ưa nhìn
easy peasy
dễ như ăn cháo
easy pickings
miếng mồi ngon, mục tiêu dễ dàng
easy street
cuộc sống an nhàn
easygoing
thoải mái, dễ tính
eat
ăn
eat an elephant one bite at a time
giải quyết việc lớn bằng từng phần nhỏ
eat and leave no crumbs
hoàn thành xuất sắc