Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
embarrass
làm lúng túng, làm bối rối, làm ngượng ngùng
embarrassing
gây bối rối, làm lúng túng
embarrassingly
một cách đáng xấu hổ
embarrassment
sự bối rối
embarrassment of riches
sự thừa mứa những điều tốt đẹp
embassy
đại sứ quán, tòa đại sứ
embattled
điêu đứng
embed
gắn vào
embellish
tô điểm, trang trí thêm
embellishment
sự tô điểm
ember
than hồng
embezzle
biển thủ
embezzlement
sự tham ô
embitter
làm cay đắng
emblazon
trang trí lộng lẫy
emblem
biểu tượng
emblematic
mang tính biểu tượng
embodiment
hiện thân
embody
hiện thân
embolden
làm cho bạo dạn
embolism
sự tắc mạch
emboss
dập nổi
embrace
ôm chặt
embrace the penguin
chấp nhận một tình huống bất thường