Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
elongation
sự làm dài ra
eloquence
tài hùng biện, sự hùng biện
eloquent
có khả năng hùng biện, lưu loát
eloquently
một cách hùng hồn
ELs
người học tiếng Anh
else
In addition to; other than.
elucidate
làm sáng tỏ
elude
lẩn tránh
elusive
khó nắm bắt
elven
thuộc về tiên tộc
Elvis has left the building
cuộc vui đã tàn
Elway
cầu thủ Elway
Elysian Fields
chốn cực lạc
Elysium
chốn bồng lai
ema
thẻ gỗ cầu nguyện, thẻ ema
emaciate
làm tiều tụy
email
thư điện tử
emanate
tỏa ra
emancipate
giải phóng
emancipation
sự giải phóng
embalm
ướp (xác)
embankment
đê
embargo
lệnh cấm vận
embark
lên tàu