Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
enviable
gây sự thèm muốn
envious
thèm muốn
environment
môi trường
environmental
(thuộc) môi trường
environmentalism
chủ nghĩa bảo vệ môi trường
environmentalist
nhà môi trường học
environmentally
về mặt môi trường
environs
vùng lân cận, vùng xung quanh
envisage
hình dung
envision
hình dung
envoy
phái viên
envy
ghen tị, thèm muốn
enzymatic
thuộc enzym
enzyme
enzim
EO
sắc lệnh hành pháp
Eocene
thế Eocen, thế Thủy Tân
eon
khoảng thời gian vô tận
EOS
dòng máy ảnh EOS
EPCOT
công viên giải trí ở Florida
ephemeral
phù du
Ephesians
Thư gửi tín hữu Ê-phê-sô
Ephesus
Ê-phê-sô
epi
thuốc epinephrine
epic
hoành tráng