Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
epicenter
tâm chấn
epidemic
bệnh dịch, trận dịch
epidemiological
thuộc dịch tễ học
epidemiology
dịch tễ học
epidermal
(thuộc) biểu bì
epidermis
biểu bì
epidural
gây tê ngoài màng cứng
epigenetic
ngoại di truyền
epilepsy
chứng động kinh
epileptic
động kinh
epinephrine
epinephrine
epiphany
sự bừng tỉnh
episcopal
(thuộc) giám mục
episode
tập phim, tập
episodic
chia thành từng tập, chia thành từng hồi
epistemic
thuộc về nhận thức
epistemological
thuộc nhận thức luận
epistemology
nhận thức luận
epistle
thư tín
epitaph
văn bia, văn mộ chí
epithelial
thuộc biểu mô
epithet
tính ngữ, tên gọi có ý nghĩa
epitome
hiện thân
EPL
Giải Ngoại hạng Anh