Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
equilibrium
trạng thái cân bằng
equine
(thuộc) ngựa, giống ngựa
equinox
điểm phân
equip
trang bị
equipment
trang thiết bị
equitable
công bằng
equity
tính công bằng
equivalence
sự tương đương
equivalency
tính tương đương
equivalent
tương đương
equivocal
lập lờ, nước đôi
equivocate
nói nước đôi
era
kỷ nguyên, thời đại
eradicate
thủ tiêu
eradication
sự diệt trừ, sự tận diệt
erase
tẩy xoá
eraser
cục tẩy
erasure
sự xóa bỏ
ERC
Hội đồng Nghiên cứu Châu Âu
Erdogan
a famous Turkish politician and leader
ere
trước khi
erg
erg (đơn vị năng lượng)
ergo
do đó
ergonomic
công thái học