Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
EPO
hooc-môn EPO
epoch
kỷ nguyên, thời đại
eponymous
cùng tên (được lấy tên đặt cho tác phẩm)
epoxy
keo epoxy
EPS
lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
epsilon
đại lượng vô cùng bé (toán học)
Epsom salt
muối Epsom
Epson
thương hiệu Epson
epub
định dạng epub
equal
sánh với
equal pay for equal work
sự trả lương bình đẳng cho công việc như nhau
equal to
ngang bằng
equalise
làm cho bằng nhau
equaliser
bộ cân bằng âm thanh
equality
sự bình đẳng
equalization
sự làm cân bằng
equalize
làm cho bằng nhau, san bằng
equalizer
bàn gỡ hoà
equally
như nhau
equate
đánh đồng
equation
phương trình
equator
xích đạo
equatorial
thuộc xích đạo
equestrian
thuộc về cưỡi ngựa