Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
expansion
sự mở rộng
expansionist
người bành trướng
expansive
rộng rãi
expat
người xa xứ
expatriate
kiều dân, người sống ở nước ngoài
expect
cho rằng
expectancy
sự mong đợi
expectant
mong chờ
expectation
sự kỳ vọng
expediency
thủ đoạn
expedient
có lợi trước mắt
expedite
xúc tiến
expedition
đoàn thám hiểm
expeditionary
(thuộc) thám hiểm
expel
trục xuất
expend
tiêu dùng
expendable
có thể bỏ đi được, có thể hy sinh
expenditure
khoản chi
expense
phí tổn, chi phí
expensive
đắt tiền
expensive drunk
người uống tốn rượu
experience
kinh nghiệm
experiential
dựa trên kinh nghiệm
experiment
cuộc thí nghiệm, thí nghiệm