Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
experimental
thuộc thí nghiệm
experimental group
nhóm thực nghiệm
experimentally
bằng thí nghiệm
experimentation
sự thử nghiệm
expert
chuyên gia
expertise
chuyên môn, sự thành thạo
expertly
một cách thành thạo
expiration
sự thở ra
expire
hết hạn
expiry
sự hết hạn
explain
giải thích
explanation
lời giải thích, sự giảng giải
explanatory
có tính cách giải thích
explicit
rõ ràng
explicitly
một cách rõ ràng
explode
nổ
exploit
kỳ tích, thành tích chói lọi
exploitation
sự khai thác
exploitative
bóc lột, trục lợi
exploration
sự thám hiểm
exploratory
(có tính) thăm dò
explore
thám hiểm
explorer
người thám hiểm
explosion
vụ nổ, sự nổ