Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
face down
đương đầu, đối mặt
face like the back end of a bus
khuôn mặt rất xấu xí
face that would stop a clock
khuôn mặt cực kỳ xấu xí
face the music
chịu trận
face value
giá trị bề ngoài
faceless
vô danh
faceless bureaucrat
viên quan chức vô cảm
facelift
phẫu thuật căng da mặt
faceoff
sự đối đầu
facet
giác cắt (đá quý)
FaceTime
ứng dụng FaceTime
facial
thuộc về mặt
facile
hời hợt
facilitate
làm cho dễ dàng
facilitation
sự tạo điều kiện
facilitator
người điều phối
facility
cơ sở
facsimile
bản sao
fact
sự thật, thực tế
fact is
sự thật là, thực tế là
fact of life
thực tế cuộc sống
fact sheet
tờ thông tin
faction
bè phái
factional
thuộc phe phái