Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
fifties
những năm 50
fiftieth
thứ năm mươi
fifty-cent tour
chuyến tham quan chớp nhoáng
fig
cây sung
Figaro
Figaro (nhân vật trong vở kịch Thợ cạo thành Seville)
fight
hành động chiến đấu
fight a losing battle
chiến đấu trong vô vọng
fight fire with fire
lấy độc trị độc, dĩ độc trị độc
fight fires
chữa cháy, dập lửa
fight for one's life
chiến đấu giành giật sự sống
fight one's corner
bảo vệ quan điểm của mình
fight shy of
tránh xa
fighter
võ sĩ
fighting chance
cơ hội giành phần thắng, tia hy vọng
fighting spirit
tinh thần chiến đấu
figment
điều tưởng tượng, điều bịa đặt
figurative
nghĩa bóng, bóng bảy
figuratively
theo nghĩa bóng
figure
tính toán, ước tính
figure out
hiểu
figurehead
bù nhìn
figurine
bức tượng nhỏ
filament
sợi nhỏ
file
sắp xếp