Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
file away
lưu trữ
file off the serial numbers
xóa số seri, xóa dấu vết nhận dạng
filename
tên tập tin
filesystem
hệ thống tệp
filet
phi lê
filial
(thuộc) con cái
filibuster
chiến thuật câu giờ
filigree
đồ chạm vàng bạc
filing
việc lưu trữ tài liệu, sự sắp xếp tài liệu
Filipina
phụ nữ Philippines
Filipinos
người Philippines
fill
đổ đầy
fill in
điền vào
fill in the blank
điền vào chỗ trống
fill one's boots
lấy bao nhiêu tùy thích
fill one's face
ăn ngấu nghiến
fill one's hand
rút súng ra
fill someone in on
cập nhật thông tin
fill someone's shoes
thay thế vị trí của ai đó
fill up
đổ đầy
filler
chất nhồi, vật trám
filling
sự hàn (răng)
filly
ngựa cái non
film
bộ phim