Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
film at eleven
bản tin phát muộn
filmmaker
nhà làm phim
filmmaking
việc làm phim, ngành sản xuất phim
filter
lọc
filter down
lan truyền dần xuống
filter up
truyền dần lên cấp trên, từ từ đến tai cấp trên
filth
sự tục tĩu
filthy
bẩn thỉu
filthy lucre
tiền bẩn
filthy rich
giàu nứt đố đổ vách
filtration
sự lọc
FIM
thang đo FIM
fin
vây cá
final
cuối cùng
final cut
bản dựng cuối (của một bộ phim)
final nail in the coffin
dấu chấm hết
final say
quyền quyết định cuối cùng
finale
màn cuối, chương cuối
finalist
người vào chung kết
finality
tính dứt khoát
finalize
hoàn thành, làm xong
finally
cuối cùng
finance
tài chính
financial
tài chính