Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
fish
cá
fish in troubled waters
thừa nước đục thả câu
fish or cut bait
dứt khoát đưa ra quyết định
fish out
lấy ra, vớt ra
fish out of water
lạc lõng
fish to fry
việc quan trọng khác phải làm
fisher
người đánh cá
fisherman
ngư dân
fishery
ngư trường
fishing expedition
cuộc hỏi dò
fishy
đáng nghi
fissile
có thể phân hạch
fission
phân hạch
fissure
vết nứt
fist
nắm đấm
fist magnet
kẻ dễ ăn đấm
fisted
nắm chặt thành nắm đấm
fistful
một nắm
fistula
đường rò
fit
khoẻ mạnh, sung sức
fit as a fiddle
khỏe như vâm
fit for a king
vô cùng xa hoa
fit in
ăn khớp, hoà nhập
fit out
sắm sửa