Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
fit the bill
đáp ứng mọi yêu cầu
fit to be tied
tức điên lên
fit to wake the dead
đinh tai nhức óc
Fitbit
Fitbit
fitch
chồn putoa
fitness
sự sung sức, sự khoẻ khoắn
fits and starts
sự thất thường (tiến triển ngắt quãng)
fitter
thợ lắp ráp
fitting
buổi thử đồ
fittingly
một cách phù hợp
five will get you ten
rất có thể
fiver
tờ năm đô la
fives
môn đánh bóng tường
fix
gắn chặt, cố định
fix the roof while the sun is shining
phòng xa
fix your wagon
trừng phạt ai
fixate
chăm chú vào
fixation
sự ám ảnh
fixer
người dàn xếp
fixture
sự kiện đã được lên lịch
fizz
tiếng xì xì
fizzy
có ga
fj
vịnh hẹp
fjord
vịnh hẹp