Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
floodwaters
nước lũ
floor
sàn nhà
floor it
đạp hết ga
floor one could eat off
sàn nhà sạch bóng
floorboard
ván sàn
flop
sự thất bại thảm hại
floppy
mềm rủ
floppy infant syndrome
hội chứng trẻ sơ sinh mềm nhẽo
flor
màng men rượu vang
flora
quần thực vật
floral
thuộc về cây cỏ
Florentine
thuộc thành phố Florence
florist
người bán hoa
floss
chỉ nha khoa
flotation
sự nổi
flotilla
đội tàu nhỏ
flounder
vùng vẫy, loạng choạng
flour
bột mì
flourish
phát triển mạnh mẽ
flow
sự chảy
flowchart
biểu đồ phát triển
flower
bông hoa
flower of the flock
người xuất sắc nhất
flowery
đầy hoa