Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
flu
bệnh cúm, cúm
fluctuate
dao động
fluctuation
sự dao động, sự biến động
flue
ống khói
fluency
sự thành thạo, sự trôi chảy
fluent
lưu loát, trôi chảy
fluently
trôi chảy, lưu loát
fluff
nùi bông
fluffy
mềm mại
fluid
chất lỏng
fluidity
độ lỏng
fluke
sự may mắn
flume
máng nước
flunk out
bị đuổi học vì điểm kém
fluorescence
huỳnh quang
fluorescent
huỳnh quang
fluoride
florua
fluorine
flo
flurry
sự nhộn nhịp
flush
ngang bằng
flush out
xả sạch
fluster
làm bối rối, làm bồn chồn
flute
sáo
flutter
bay chập chờn, vỗ cánh