Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
foldable
có thể gấp lại được, gấp được
folder
bìa hồ sơ
foley
tiếng động phim ảnh
foliage
tán lá, cành lá
folic
thuộc axit folic
folio
sách khổ lớn
folk
người dân
folk devil
kẻ tội đồ
Folkestone
Folkestone (thị trấn ven biển ở Anh)
folklore
văn học dân gian
follicle
nang
follow
đi theo
follow him to the grave
theo đến tận mồ
follow someone off a cliff
nhắm mắt làm theo
follow suit
xử sự theo cách mà người khác vừa mới làm
follow the crowd
chạy theo số đông
follow the money
lần theo dòng tiền
follow through
thực hiện đến cùng
follow-up
sự tiếp nối, bước tiếp theo
follower
người ủng hộ
followup
hành động tiếp nối
folly
sự ngu ngốc
FOMO
hội chứng sợ bỏ lỡ
fond
yêu thương