Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
fondant
fondant
fondle
vuốt ve
fondly
đầy trìu mến, một cách âu yếm
fondness
sự yêu mến
fondue
lẩu fondue
font
bình đựng nước thánh
foo
tên giữ chỗ (trong lập trình)
food
thức ăn
food baby
bụng no căng
food chain
chuỗi thức ăn
food for thought
điều đáng suy nghĩ
food noise
suy nghĩ ám ảnh về việc ăn uống
foodie
người sành ăn
foodstuff
thực phẩm
fool
kẻ ngốc, kẻ ngu đần
fool around
đùa nghịch
fool away
lãng phí thời gian
fool's bargain
vụ mua bán hớ
fool's errand
việc vô ích
fool's paradise
hạnh phúc hão huyền
foolhardy
liều lĩnh một cách dại dột
foolish
dại dột, ngớ ngẩn
foolishly
một cách dại dột
foolishness
tính dại dột