Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
for the love of the game
vì niềm đam mê
for the most part
hầu hết
for the nonce
trong lúc này, tạm thời
for the plot
nhằm phát triển cốt truyện
for the time being
trong lúc này
for this once
chỉ một lần này
for toffee
dù chỉ một chút
for two pins
chỉ thiếu điều
for XYZ reasons
vì những lý do XYZ (những lý do cụ thể nào đó)
for your eyes only
chỉ dành riêng cho bạn xem
forage
tìm kiếm hay săn lùng cái gì
foray
sự thử sức, sự dấn thân
forbid
cấm
forbidden fruit
trái cấm
force
ép, bắt buộc
force it down your throat
nhồi nhét, áp đặt
force of habit
doing something automatically without thinking
force someone's hand
bắt ai phải hành động sớm
forceful
mạnh mẽ
forcefully
mạnh mẽ
forceps
foóc-xép
forcible
bằng vũ lực
forcibly
bằng vũ lực, một cách cưỡng bức
fore
ở phía trước