Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
fuck this for a game of soldiers
dẹp đi
fuck this for a lark
dẹp đi cho rảnh nợ
fuck with
gây sự
fuck y'all
kệ mẹ tụi bây
fuck you
địt mẹ mày
fuck you money
khoản tiền đủ để làm bất cứ điều gì mình muốn
fuck's sake
mẹ kiếp
fucked by the fickle finger of fate
bị số phận trêu đùa
fucked off
bỏ đi thẳng
fucked over
bị chơi khăm
fucken
vãi lồn
fuckers
lũ khốn
fuckery
trò nhảm nhí
fucking hell
mẹ kiếp
fucking oath
chắc chắn rồi (từ lóng nhấn mạnh)
fucking shit
chết tiệt
fudge
kẹo ngọt mềm
fudge factor
hệ số dự phòng
fudge the issue
né tránh vấn đề
fuego
cực đỉnh
fuel
nhiên liệu
fugitive
kẻ chạy trốn
fugly
cực kỳ xấu xí, xấu thậm tệ
fugue
khúc tẩu pháp