Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
Führer
Quốc trưởng
Fuji
táo Fuji
Fujifilm
Fujifilm (thương hiệu nhiếp ảnh)
ful
món đậu fava hầm
Fulani
người Fulani
fulcrum
điểm tựa
fulfill
hoàn thành
fulfillment
sự toại nguyện
full blast
hết công suất
full circle
về lại điểm xuất phát
full marks
điểm tuyệt đối
full of beans
tràn đầy năng lượng
full of hot air
khoác lác
full of it
nói phét
full of oneself
tự mãn
full of piss and vinegar
tràn đầy năng lượng
full ride
học bổng toàn phần
full speed ahead
hết tốc lực
full tilt
hết tốc lực
full tilt boogie
hết tốc lực
full to the gills
đầy ắp
full-time job
công việc toàn thời gian
fullback
hậu vệ cản phá
fullness
sự no nê