Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
funnel
dồn vào, tập trung vào
funnily
một cách hài hước
funny
kỳ lạ
funny as a barrel of monkeys
cực kỳ hài hước
funny bone
chỗ lồi xương khuỷu tay
funny man
người pha trò, anh hề
funny stuff
chuyện hài hước
funny that
lạ thật đấy
fur
lông thú
furious
giận dữ
furiously
điên cuồng
furlong
phơ-lông (đơn vị đo chiều dài)
furlough
sự nghỉ phép, sự cho nghỉ phép
furnace
lò sưởi
furnish
trang bị đồ đạc
furnishings
đồ đạc
furniture
đồ dùng trong nhà
furrow
luống cày
furry
nhiều lông
furtherance
sự xúc tiến
furthermore
hơn nữa
fury
cơn thịnh nộ, sự giận dữ
fuse
cầu chì
fuselage
thân máy bay