Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
fully
đầy đủ, hoàn toàn
fully rigged
bị dàn xếp hoàn toàn
fumble
lóng ngóng
fume
bốc khói
fun
sự vui đùa
fun and games
sự nô đùa, trò vui
function
hàm số
functional
hoạt động được
functionality
tính năng
functionally
về mặt chức năng
fund
quỹ
fundamental
cơ bản, thiết yếu
fundamentalism
theo thuyết chính thống
fundamentalist
người theo thuyết chính thống
fundamentally
về cơ bản
funders
nhà tài trợ
fundraise
gây quỹ
fundraiser
buổi gây quỹ
fundraising
gây quỹ
funeral
lễ tang, đám tang
fungal
(thuộc) nấm
fungus
nấm
funk
sự chán nản
funky
phá cách