Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
Gemini
Song Tử
gemstone
đá quý
gender
giới tính
gender bender
người phá vỡ định kiến giới tính
gene
gen
genealogical
thuộc phả hệ
genealogy
phả hệ
general
chung
generalist
người hiểu biết rộng
generalization
sự khái quát hoá
generalize
khái quát hoá
generally
nói chung
generate
tạo ra
generation
thế hệ
generational
thuộc về thế hệ
generative
tạo sinh
generator
máy phát điện
generic
chung cho cả loại
generically
một cách chung chung
generosity
tính hào hiệp
generous
hào phóng, rộng lượng
generously
một cách hào phóng
genesis
sự khởi đầu
genetic
di truyền