Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
genetic engineering
kỹ thuật di truyền
genetic lottery
sự may rủi di truyền
genetically
về mặt di truyền
geneticist
nhà di truyền học
genetics
di truyền học
genial
vui vẻ, thân thiện
genie
thần đèn
genital
thuộc về cơ quan sinh sản
genitalia
cơ quan sinh dục
genitive
cách sở hữu
genius
thiên tài
Genoa
Genoa
genocide
diệt chủng
genome
bộ gen
genomic
(thuộc) hệ gen
genotype
kiểu gen
genre
thể loại
gens
thị tộc
gent
quý ông
genteel
trưởng giả
gentile
người phi Do Thái
gentle
nhẹ nhàng
gentle as a lamb
hiền như cừu
gentle giant
người to lớn hiền lành