Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
gentle sex
phái đẹp
gentleman
quý ông
gentlemanly
lịch thiệp
gentleness
sự dịu dàng, sự hiền lành
gently
nhẹ nhàng
gentrification
sự trung lưu hóa
gentry
tầng lớp quý tộc
genuine
chân thành
genuine article
đồ thật, người có thực tài
genuinely
một cách chân thành
genus
chi (sinh học)
geo
thuộc về địa lý
geodetic
trắc địa
geographer
nhà địa lý học
geographic
thuộc địa lý
geographical
thuộc về địa lý
geographically
về mặt địa lý
geography
môn địa lý
geologic
thuộc về địa chất
geological
thuộc địa chất
geologist
nhà địa chất học
geology
địa chất học
geometric
thuộc hình học
geometrical
(thuộc) hình học