Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
get one's fingers burnt
bị tổn thất, nếm mùi thất bại
get one's foot in the door
có được cơ hội bước đầu
get one's freak on
quẩy hết mình
get one's fuck on
quan hệ tình dục
get one's hands dirty
nhúng tay vào việc vất vả
get one's head straight
bình tĩnh lại, lấy lại sự tập trung
get one's hopes up
nuôi hy vọng
get one's juices flowing
khơi nguồn sáng tạo
get one's kicks
tìm thấy niềm vui
get one's knickers in a knot
buồn bực vô cớ, nổi cáu
get one's knickers in a twist
nổi cáu
get one's marching orders
bị sa thải
get one's monkey up
nổi cáu
get one's own way
đạt được ý muốn
get one's panties in a bunch
xoắn hết cả lên
get one's panties in a pretzel
lo lắng thái quá
get one's panties in a wad
làm ầm lên
get one's shorts in a knot
tức giận vô cớ
get one's skates on
nhanh lên
get one's undies in a bundle
nhặng xị lên
get one's way
đạt được ý muốn, làm theo ý mình
get one's wires crossed
hiểu lầm
get oneself together
lấy lại bình tĩnh
get out of bed on the wrong side
thức dậy với tâm trạng cáu kỉnh