Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
get out of Dodge
chuồn lẹ
get out of here
ra khỏi đây
get out of jail free card
kim bài miễn tử
get out of my face
cút đi
get out of my sight
biến khuất mắt tôi, cút đi
get out of your hair
stop bothering or annoying someone.
get out the vote
vận động người dân đi bầu cử
get out while the getting's good
rút lui khi còn kịp
get outta here
không thể nào
get over
vượt qua
get rekt
bị đánh bại tơi bời, bị hạ gục thảm hại
get rid of
tống khứ, vứt bỏ
get some air
hít thở không khí trong lành
get someone's back up
chọc tức ai đó
get someone's dander up
chọc giận ai
get someone's goat
làm ai đó phát cáu
get someone's neurons firing
kích thích tư duy
get something off one's chest
trút bầu tâm sự
get something over with
làm cho xong chuyện, giải quyết cho xong
get started
bắt đầu
get straight
làm rõ
get stuck in
hăng hái bắt tay vào việc
get taken in
bị lừa gạt
get the ball rolling
khởi động