Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
get the band back together
tái hợp nhóm
get the better of
áp đảo
get the boot
bị đuổi việc, bị tống cổ
get the bullet
bị sa thải
get the chop
bị loại bỏ, bị sa thải
get the cold shoulder
bị đối xử lạnh nhạt
get the door
mở cửa (đón khách)
get the drift
hiểu ý chính, nắm được đại ý
get the goods on
thu thập chứng cứ chống lại
get the hang of
hiểu rõ cái gì
get the lead out
khẩn trương lên
get the memo
nắm được thông tin
get the nod
được chấp thuận
get the picture
hiểu rõ vấn đề
get the point
hiểu ý chính
get the runaround
bị đùn đẩy, bị trả lời quanh co
get the sack
bị sa thải
get the show on the road
bắt đầu
get the wind up
trở nên lo lắng, phát hoảng
get the word out
loan tin
get thee behind me
hãy tránh xa ta ra
get there
đến đích
get this
nghe này
get through to
làm cho ai hiểu được