Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
get your shirt out
bực tức, nổi giận
getaway
sự chạy trốn
getter
người giành được
Gettysburg
trận Gettysburg
geyser
mạch nước phun
gfs
các bạn gái
gg no re
chấp nhận thua và không chơi lại
GGG
người rất tốt bụng (từ lóng)
Ghanaians
người Ghana
ghastly
rùng rợn, kinh khủng
ghazi
chiến binh Hồi giáo
ghee
bơ ghee
ghetto
khu ổ chuột
ghetto bird
trực thăng cảnh sát
ghetto lottery
khoản tiền bồi thường kếch xù
GHG
khí nhà kính
ghost
con ma
ghost at the feast
người làm mất vui
ghost from your past
bóng ma quá khứ
ghost home
chuồn êm
ghostbusters
những người bắt ma
ghostly
thuộc hoặc là ma
ghoul
quỷ ăn xác
GHz
gigahertz