Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
GIA
Viện Ngọc học Hoa Kỳ
gib
cái chêm, cái chèn
gibberish
tiếng nói lắp bắp
gibbon
vượn
giddy
chóng mặt
gif
định dạng ảnh động
gift
quà tặng
gift from above
món quà trời cho
gift from heaven
món quà trời ban
gift from the goddesses
món quà từ các nữ thần
gift from the heavens
món quà trời ban, lộc trời cho
gift horse
món quà được tặng
gift of the gab
tài ăn nói lưu loát
gift that keeps on giving
món quà mang lại lợi ích lâu dài
gig
buổi biểu diễn (âm nhạc)
gigabit
gigabit
gigabyte
gigabyte
gigantic
khổng lồ
giggle
cười khúc khích
gild
mạ vàng
gild the lily
vẽ rắn thêm chân
Gilead
vùng đất Gilead
Gilgamesh
vua Gilgamesh
gill
gin