Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
gillies
người phụ giúp đi săn
gilt
lớp mạ vàng
gimme a break
tha cho tôi đi
gimme five
đập tay nào
gimmick
chiêu trò
gin
rượu gin
ginger
gừng
ginger knob
thằng tóc đỏ
ginger up
làm sôi nổi lên
gingerbread
bánh gừng
gingerbread up
trang trí
gingerly
thận trọng, rón rén
Gini
hệ số Gini
Gino
kiểu đàn ông Mỹ gốc Ý
ginseng
nhân sâm
Gippsland
vùng Gippsland
Gipsy
dân Gipxi
giraffe
hươu cao cổ
gird up one's loins
chuẩn bị tinh thần
girder
dầm
girdle
thắt lưng, dây nịt
girl
cô gái, con gái
girlfriend
bạn gái
girly
nữ tính, điệu đà