Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
glare
cái nhìn trừng trừng
glass
cái ly, cái cốc
glass ceiling
rào cản vô hình
glassware
đồ thủy tinh
glassy
đờ đẫn, ngây dại
Glastonbury
Glastonbury (thị trấn ở Anh)
glaucoma
bệnh tăng nhãn áp, cườm nước
glaze
lớp men
glazer
thợ tráng men
gleam
ánh lấp lánh
glean
góp nhặt
glebe
đất giáo xứ
glee
niềm hân hoan
gleefully
hân hoan, vui sướng
glen
thung lũng hẹp
Glencoe
thung lũng Glencoe (ở Scotland)
Glendale
thành phố Glendale
glib
ngọt sớt
glide
lướt, lượn
glider
tàu lượn
glimmer
tia sáng le lói
glimpse
cái nhìn thoáng qua
glint
tia sáng loé
glisten
lấp lánh