Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
glitch
sự cố kỹ thuật
glitchy
hay bị lỗi, gặp trục trặc
glitter
kim tuyến
glittery
lấp lánh, lóng lánh
glitz
sự hào nhoáng
gloat
hả hê
global
toàn cầu
globalisation
toàn cầu hóa
globalism
chủ nghĩa toàn cầu
globalist
người theo chủ nghĩa toàn cầu
globalization
sự toàn cầu hóa
globalized
toàn cầu hóa
globally
trên toàn cầu
globe
quả địa cầu
globe-trot
đi du lịch vòng quanh thế giới
globular
hình cầu
Glock
súng Glock
gloom
bóng tối lờ mờ
gloomy
bi quan
glorification
sự tôn vinh
glorify
ca ngợi
glorious
vinh quang
gloriously
một cách huy hoàng
glory
vinh quang