Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
glory be
ơn trời
gloss
nước bóng, độ bóng
gloss over
lấp liếm
glossary
bảng chú giải thuật ngữ
glossy
bóng loáng
Gloucester
thành phố Gloucester
Gloucestershire
hạt Gloucestershire (Anh)
glove
găng tay, bao tay
glover
thợ làm găng tay
gloves are off
không còn nhân nhượng
glow
ánh sáng dịu
glucose
đường glucose
glue
keo, hồ
glut
sự dư thừa
glutamate
glutamat
glutathione
glutathione
gluten
gluten
glutton for punishment
người thích chịu khổ
gluttony
tính háu ăn
glycerin
glyxerin
glycerol
glycerol
glycine
glycine
glycogen
glycogen
glycol
glycol