Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
go get 'em
cố lên, tiến lên
go great guns
thành công rực rỡ
go green
sống xanh
go halfsies
cưa đôi, chia đều (chi phí)
go halves
chia đều chi phí
go hang
biến đi
go hard with someone
gây khốn đốn cho ai
go Hollywood
chạy theo danh vọng
go horribly right
thành công ngoài mong đợi
go in for
thích tham gia
go in one ear and out the other
vào tai này ra tai kia
go in the out door
đi vào bằng cửa ra
go in with
hợp tác với
go into one's shell
thu mình lại
go jump in the lake
cút đi
go jump off a bridge
cút đi
go jump off a building
cút đi
go jump off a cliff
biến đi
go left
rẽ trái
go native
hòa nhập như người bản địa
go north
tăng lên
go nowhere
không đi đến đâu
go nowhere fast
dậm chân tại chỗ, không đi đến đâu
go off
reo, kêu