Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
go off at score
nổi trận lôi đình
go off half-cocked
hành động vội vàng, thiếu suy nghĩ
go off into the weeds
sa đà vào chi tiết vụn vặt
go off the boil
bớt hăng hái
go off the deep end
phản ứng thái quá
go on one's merry way
vui vẻ đi tiếp con đường của mình
go on the mitch
trốn học
go on the scout
đi thám thính
go on then
được thôi
go out
đi ra ngoài
go out of one's way
chịu khó
go out on a limb
đánh liều
go out with a bang
kết thúc một cách vang dội
go out with the ark
lỗi thời, cũ rích
go over
ôn lại
go over someone's head
qua mặt ai đó, vượt quyền
go over to the majority
sang thế giới bên kia
go overboard
làm quá mức
go pear-shaped
hỏng bét
go places
thành công
go play in the traffic
cút đi
go public
lên sàn chứng khoán, phát hành cổ phiếu ra công chúng
go rogue
hành động tùy tiện, nổi loạn
go round in circles
bàn lẩn quẩn