Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
go to sea
đi biển
go to sleep
đi ngủ
go to someone's head
làm kiêu ngạo
go to the bow-wows
xuống cấp
go to the dogs
xuống cấp, sa sút, lụn bại
go to the ends of the earth
đi đến cùng trời cuối đất
go to the mat
chiến đấu tới cùng
go to the mattresses
chuẩn bị chiến đấu đến cùng
go to the polls
đi bỏ phiếu
go to the scaffold
bị đưa lên đoạn đầu đài
go to the wall
xả thân
go to the well
cậy nhờ nguồn giúp đỡ quen thuộc
go to town
làm cái gì rất hăng hái
go to town on
làm một cách say sưa
go to work
bắt tay vào việc
go together
hợp nhau
go too far
làm điều sai trái
go towards
đi về phía
go under
phá sản
go up in flames
bốc cháy
go up in smoke
tan thành mây khói, tiêu tan
go walking
đi tản bộ
go wild
phát cuồng, quậy tưng bừng
go with
chọn, chấp nhận