Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
go with one's gut
nghe theo trực giác, làm theo linh cảm
go with the flow
thuận theo tự nhiên
go with the flow of traffic
đi theo dòng xe cộ
go without
nhịn, chịu thiếu
go without saying
hiển nhiên
go wrong
gặp rắc rối
go-to
lựa chọn hàng đầu
Goa
Goa
goad
khích tướng
goal
mục tiêu
goalie
thủ môn
goalkeeper
thủ môn
goalkeeping
sự bắt gôn
goalless
không có bàn thắng
goalposts
cột cầu môn
goalscorer
cầu thủ ghi bàn
goalscoring
việc ghi bàn
goaltender
thủ môn
goaltending
chặn bóng sai luật
goat
con dê
goatee
chòm râu dê
gob
cục, tảng
gobble
nuốt lấy nuốt để
goblet
ly có chân