Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
goblin
yêu tinh
God
Chúa
God does not play dice
Chúa không chơi trò xúc xắc
God does not play dice with the universe
Chúa không chơi trò xúc xắc với vũ trụ
God forbid
lạy trời đừng có chuyện đó
God forfend
lạy trời đừng xảy ra
God hates a coward
Thượng đế ghét kẻ hèn nhát
God is in the detail
sự hoàn hảo nằm ở chi tiết
God knows
Chúa mới biết
God love you
express affection or sympathy.
God loves a trier
có chí thì nên, trời không phụ người có công
God only knows
có trời mới biết
God rest her soul
cầu cho linh hồn cô ấy được an nghỉ
God rest his soul
cầu mong linh hồn người ấy được an nghỉ
God rest their soul
xin Chúa cho linh hồn họ được yên nghỉ
god that failed
thần tượng sụp đổ
God willing and the creek don't rise
nếu mọi chuyện suôn sẻ, lạy trời
God's eye
đồ trang trí Mắt Chúa
God's gift
kẻ ảo tưởng sức mạnh
God's gift to men
báu vật trời ban
God's gift to women
người đàn ông cực kỳ quyến rũ
God's green earth
thế giới tự nhiên
God's honest truth
sự thật tuyệt đối
God's work
việc làm cao cả