Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
grin and bear it
cắn răng chịu đựng, đành cười mà chịu vậy
grinch
kẻ ghét lễ Giáng sinh
grind
công việc cực nhọc đều đều
grind down
bào mòn
grind the corn
xay ngũ cốc
grinder
máy nghiền
grinding machine
máy nghiền
Grindr
Grindr
gringo
người ngoại quốc (thường chỉ người Mỹ)
grip
nắm chặt, giữ chặt
grisly
ghê tởm, rùng rợn
grist
ngũ cốc để xay
grist for the mill
tư liệu hữu ích
grist to the mill
tài liệu hữu ích
grit
sự kiên cường
grit one's teeth
cắn răng chịu đựng
gritty
gan góc
grizzled
hoa râm, điểm bạc
grizzly
gấu xám Bắc Mỹ
groan
tiếng rên, tiếng rên rỉ
grocer
chủ bán hàng
grocery
cửa hàng tạp hóa
grog
rượu grog
groggy
chếnh choáng