Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
groin
háng
grok
hiểu thấu đáo
Groningen
thành phố Groningen
Gronk
Gronk
groom
chú rể
groove
tiết tấu
groovy
sành điệu, tuyệt vời
grope
dò dẫm, mò mẫm
gros
vải lụa dày
gross
kinh tởm
grossly
cực kỳ
grotesque
quái gở
grotto
hang động nhỏ
Groucho
Groucho (diễn viên hài nổi tiếng)
grouchy
cáu kỉnh
ground
mặt đất
ground ball with eyes
cú đánh sệt lọt khe
ground floor
tầng trệt
ground rule
nguyên tắc cơ bản
groundbreaking
mang tính đột phá
grounded
thực tế
groundhog
macmot châu Mỹ
groundwater
nước ngầm
groundwork
nền tảng, công việc chuẩn bị cơ bản