Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
group
nhóm
groupie
người hâm mộ cuồng nhiệt
grouping
sự phân nhóm, việc phân nhóm
Groupon
Groupon
grouse
gà gô
grout
vữa chà ron
grow
phát triển
grow a pair
lấy hết can đảm
grow a set
trở nên can đảm
grow a tail
bị bám đuôi
grow apart
xa cách, trở nên xa lạ
grow cold
nguội lạnh
grow on
ngày càng thích hơn
grow out of
bỏ (thói quen khi lớn lên)
grow some balls
mạnh dạn lên
grow up
trưởng thành
grower
người trồng trọt
growl
tiếng gầm gừ
grownup
người lớn
growth
sự phát triển
grp
nhóm
grr
gừ
grrr
gừ
grt
tuyệt vời, rất hay (viết tắt của great)