Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
guacamole
xốt trái bơ
Guadalcanal
đảo Guadalcanal
Guadeloupe
Guadeloupe
Guam
đảo Guam
guan
chim guan
Guangdong
Quảng Đông
guano
phân chim
guarantee
sự bảo đảm
guarantor
người bảo lãnh
guaranty
giấy bảo lãnh
guard
người canh gác
guardian
người giám hộ
guardianship
nhiệm vụ của người canh gác
guardsman
lính gác
guava
quả ổi
gubernatorial
thuộc về thống đốc
gud
tốt, tuyệt, ngon
guerilla
chiến binh du kích
Guernsey
đảo Guernsey
guerrilla
chiến sĩ du kích
guess
phỏng đoán, dự đoán
guess what
đoán xem
guest
khách mời
guesthouse
nhà trọ