Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
GUI
giao diện người dùng đồ họa
Guiana
vùng Guiana
guidance
sự hướng dẫn
guide
hướng dẫn
guidebook
sách hướng dẫn
guideline
đường lối chỉ đạo
guild
phường hội, hội đoàn
guildhall
tòa thị chính
guile
sự lừa đảo
guillotine
máy chém
guilt
cảm giác tội lỗi
guilt trip
làm ai đó cảm thấy tội lỗi
guilty
có tội / phạm tội
guilty conscience
lương tâm cắn rứt
guilty pleasure
thú vui tội lỗi
Guinean
thuộc Guinea
guise
chiêu bài
guitar
đàn ghi ta
guitarist
người chơi ghi-ta
Gujarat
bang Gujarat
Gujarati
(thuộc) văn hoá và ngôn ngữ Gujarati
gulag
trại tập trung (Liên Xô)
gulch
hẻm núi
gulf
khoảng cách lớn